Du Học mỹ
Hàng trăm trường, hàng chục quốc gia, vô số chương trình học bổng — nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Đó là câu chuyện của phần lớn học sinh và phụ huynh khi bắt đầu hành trình tìm hiểu du học. Admission Day 27.06.2026 được tổ chức để giúp bạn đưa ra quyết định quan trọng đó với đầy đủ thông tin, đúng thời điểm và hoàn toàn tự tin.

Admission Day 27.06.2026 — Sự Kiện Ghi Danh & Săn Học Bổng Du Học Các Nước Là Gì?
Admission Day 27.06.2026 là sự kiện hội tụ đại diện các trường Trung học, Cao đẳng và Đại học đến từ nhiều quốc gia hàng đầu thế giới, được tổ chức trực tiếp kết hợp trực tuyến bởi New World Education.
Khác với những buổi tư vấn thông thường, đây là cơ hội hiếm có để bạn tiếp cận thông tin tuyển sinh, học bổng và lộ trình du học 2026–2027 từ chính đại diện trường — trong một buổi duy nhất với nhiều quốc gia cùng tham dự.
|
Thông tin sự kiện - Tên sự kiện: Admission Day 27.06.2026: Chọn Đúng Hướng – Bứt Phá Tương Lai - Thời gian: 9:00 AM — Thứ Bảy, ngày 27/06/2026 - Địa điểm offline: Tòa nhà Vimedimex Building, Tầng 10, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP. Hồ Chí Minh - Chi phí tham dự: MIỄN PHÍ Đăng ký tham dự miễn phí “TẠI ĐÂY” |
Toàn Cảnh Du Học Đa Quốc Gia Trong Một Sự Kiện
Tại Admission Day 27.06.2026, người tham dự sẽ được gặp gỡ trực tiếp đại diện các trường đến từ 12 quốc gia: Mỹ, Úc, Canada, New Zealand, Anh, Singapore và các nước châu Âu bao gồm Hà Lan, Ireland, Đức, Phần Lan, Pháp, Thụy Sĩ.
Trong một buổi duy nhất, bạn có thể so sánh và tiếp cận trực tiếp các yếu tố quan trọng nhất khi quyết định du học:
Nhờ đó, quyết định du học của bạn không còn dựa trên cảm tính hay thông tin đơn lẻ, mà được xây dựng trên nền tảng thông tin rõ ràng và định hướng dài hạn.
3 Trải Nghiệm Nổi Bật Tại Admission Day 27.06.2026
1. Cập Nhật Thông Tin Mới Nhất Từ Đại Diện Trường
Toàn bộ nội dung tư vấn tại sự kiện đến trực tiếp từ đại diện trường và chuyên gia giáo dục quốc tế, bao gồm:
· Điều kiện tuyển sinh và hồ sơ đầu vào mới nhất
· Học phí, học bổng chi tiết theo từng quốc gia và từng trường
· Chính sách visa du học 2026
· Xu hướng ngành học, nhu cầu nhân lực và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp
2. Tư Vấn Lộ Trình Du Học Cá Nhân Hóa
Admission Day 27.06.2026 không chỉ cung cấp thông tin — sự kiện còn hỗ trợ xây dựng lộ trình riêng cho từng học sinh dựa trên:
· Đánh giá hồ sơ học tập hiện tại
· Cân đối tài chính và ngân sách gia đình
· Định hướng ngành học và mục tiêu nghề nghiệp tương lai
3. Săn Học Bổng Giá Trị Ngay Tại Sự Kiện
Đây là cơ hội trực tiếp và hiếm có nhất để tiếp cận đa dạng các chương trình học bổng du học từ nhiều quốc gia. Đội ngũ chuyên gia của New World Education sẽ hỗ trợ rà soát và đánh giá hồ sơ ngay tại chỗ, giúp bạn xác định những suất học bổng phù hợp nhất với năng lực và định hướng ngành học.
Ưu Đãi Đặc Biệt Dành Riêng Cho Người Tham Dự Admission Day 27.06.2026
· Miễn phí ghi danh khi đăng ký nhập học vào trường ngay tại sự kiện
· Cơ hội tiếp cận học bổng giá trị từ nhiều quốc gia, được tư vấn hồ sơ trực tiếp
· Đăng ký thi Duolingo — nhận kết quả trong 24 giờ — không phụ thu
· Hỗ trợ đăng ký thi IELTS — nhận quà tặng hấp dẫn từ Hội đồng Anh British Council
Điểm Nổi Bật Của Từng Quốc Gia Tại Admission Day 27.06.2026
|
Mỹ |
- 31 trường Đại học trong danh sách 100 trường tốt nhất thế giới theo QS World Ranking 2026. - Đa dạng học bổng từ 30–100%, nhiều trường không yêu cầu SAT/ACT, chấp nhận chứng chỉ Duolingo. - Cơ hội ở lại làm việc 3 năm sau tốt nghiệp với khối ngành STEM. |
|
Canada |
- Top 10 hệ thống giáo dục chất lượng nhất thế giới. - Học phí hợp lý, chương trình Co-op thực tập hưởng lương, được làm thêm 24 giờ/tuần trong quá trình học. - Cơ hội ở lại đến 3 năm sau tốt nghiệp với PGWP. |
|
Úc |
- Hơn 95% trường Đại học được công nhận chất lượng giáo dục toàn cầu. - Làm thêm 48 giờ/2 tuần, mức lương tối thiểu 24.95 AUD/giờ. - Cơ hội ở lại làm việc lên đến 5 năm với Visa 485. |
|
New Zealand |
- Chi phí học tập và sinh hoạt hợp lý, môi trường an toàn. - Được làm thêm 25 giờ/tuần và toàn thời gian vào chủ nhật, ngày lễ. - Ở lại làm việc 1–3 năm sau tốt nghiệp Đại học và Thạc sĩ. |
|
Anh |
- 17 trường Đại học trong Top 100 thế giới theo QS 2026. - Tiết kiệm thời gian với cử nhân 3 năm, thạc sĩ 1 năm. - Ở lại làm việc 2 năm qua Graduate Visa. - Chứng minh tài chính linh hoạt. |
|
Singapore |
- Nhiều trường trong Top Đại học chất lượng nhất thế giới. - Rút ngắn lộ trình, lấy bằng cử nhân khi 20 tuổi. - Chương trình liên kết và chuyển tiếp đại học Anh, Úc, Mỹ, Canada. |
|
Hà Lan |
- 9 trường trong Top 200 thế giới, thuộc Top 7 châu Âu về số lượng bằng sáng chế học thuật. - Hơn 2,100 khóa học bằng tiếng Anh. Visa Orientation Year ở lại 12 tháng sau tốt nghiệp. - Top 5 quốc gia hạnh phúc nhất thế giới (World Happiness Report 2025). - Thành viên Schengen — tự do đi lại 29 nước châu Âu. |
|
Ireland |
- "Thung lũng Silicon của châu Âu" với hơn 1,000 công ty đa quốc gia đặt trụ sở. - GDP đứng thứ 2 thế giới, mức lương trung bình đứng thứ 9 toàn cầu. - Top 2 quốc gia an toàn nhất thế giới (Global Peace Index). - Chính sách ở lại hấp dẫn: 12 tháng (Cử nhân), 24 tháng (Thạc sĩ), trên 48 tháng (Tiến sĩ). |
|
Đức |
- Nền kinh tế mạnh số 3 thế giới, tỷ lệ thất nghiệp chỉ 3.5% — thấp nhất EU. - 5 trường lọt top 100 thế giới theo QS 2025. - Học phí 5,000–25,000 EUR/năm. - Visa tìm việc sau tốt nghiệp lên đến 18 tháng. - Thành viên Schengen. |
|
Phần Lan |
- Top 5 quốc gia tốt nhất về chất lượng chăm sóc trẻ em và phúc lợi xã hội (UNICEF). - Hơn 600 chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. - Học phí 8,000–20,000 EUR/năm. - Visa sau tốt nghiệp lên đến 2 năm. Thành viên Schengen. |
|
Pháp |
- 4 trường lọt Top 100 thế giới theo QS 2026. - Được phép làm thêm 20 giờ/tuần. - Visa sau tốt nghiệp RECE: tốt nghiệp Thạc sĩ có thể ở lại đến 2 năm. - Thành viên Schengen — tự do đi lại 29 quốc gia châu Âu. |
|
Thụy Sĩ |
- Quốc gia an toàn, chất lượng sống hàng đầu thế giới. - Sở hữu trường Đại học Top 10 thế giới. - Cơ hội thực tập hưởng lương lên đến 18 tháng. - Thành viên Schengen. |
Danh Sách Các Trường Tham Dự
|
STT |
Quốc Gia |
Tổ Chức |
Tên Trường |
Bang |
Ưu Đãi & Học Bổng |
|
|
Canada |
|
George Brown Polytechnic |
Ontario |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 10,000/ 4 năm |
|
|
Canada |
|
Humber Polytechnic |
Ontario |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 16,000/ 4 năm |
|
|
Canada |
|
Langara College |
British Columbia |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 7,500 |
|
|
Canada |
LEAP Geebee |
Concordia University of Edmonton |
Alberta |
Học bổng lên đến 20,000CAD |
|
|
Macewan University |
Alberta |
Học bổng lên đến 20,000CAD |
||
|
|
Northern Alberta Institute of Technology (NAIT) |
Alberta |
|
||
|
|
University of Lethbridge |
Alberta |
Học bổng lên đến 6,000CAD |
||
|
|
University of Manitoba |
Manitoba |
Học bổng lên đến 3,000CAD |
||
|
|
Mount Saint Vincent University (MSVU) |
Nova Scotia |
Học bổng lên đến 2,500CAD |
||
|
|
Acadia University |
Nova Scotia |
Học bổng lên đến 80,000CAD |
||
|
|
Dalhousie University |
Nova Scotia |
Học bổng thạc sỹ lên đến 40,000CAD/ năm |
||
|
|
University of Waterloo |
Ontario |
Học bổng lên đến 10,000CAD |
||
|
|
University of Ottawa |
Ontario |
Học bổng lên đến 144,000CAD |
||
|
|
University of Saskatchewan |
Saskatchewan |
Học bổng lên đến 40,000CAD |
||
|
|
Royal Roads University |
British Columbia |
Học bổng lên đến 10,000CAD |
||
|
|
University of New Brunswick (UNB) |
New Brunswick |
Học bổng lên đến 40,000CAD |
||
|
|
Mỹ |
|
Shoreline College |
Washington |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 2,000 |
|
|
Mỹ |
INTO |
Wright State University |
Ohio |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 12,000/ năm |
|
|
George Mason University |
Virginia |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Oregon State University |
Oregon |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
The University of Alabama at Birmingham |
Alabama |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Illinois State University |
Illinois |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Hofstra University |
New York |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Drew University |
New Jersey |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Saint Louis University |
Missouri |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Suffolk University |
Massachusetts |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
University of Arizona |
Arizona |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Montclair State University |
New Jersey |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Colorado State University |
Colorado |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
University of Massachusetts Amherst |
Massachusetts |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Fisher College |
Massachusetts |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Thomas Jefferson University |
Pennsylvania |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Marshall University |
West Virginia |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
New England College |
New Hampshire |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Long Island University |
New York |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
University of Oklahoma |
Oklahoma |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Texas State University |
Texas |
Học bổng lên đến 100% |
||
|
|
Rensselaer Polytechnic Institute (RPI) |
New York |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Southern Illinois University - Carbondale |
Illinois |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
Mỹ |
LEAP Geebee |
University of St. Thomas – Minnesota |
Minnesota |
Học bổng lên đến 70% |
|
|
University of Alabama – Tuscaloosa |
Alabama |
Học bổng lên đến 100% + KTX năm đầu |
||
|
|
Northwood University |
Michigan |
Học bổng lên đến 13,000/ năm |
||
|
|
Troy University |
Alabama |
Học bổng lên đến 50% |
||
|
|
Virginia Commonwealth University |
Virginia |
Học bổng lên đến 12,000/ năm |
||
|
|
Saint Leo University |
Florida |
Học bổng lên đến 19,000/ năm |
||
|
|
University of West Alabama |
Alabama |
Học bổng lên đến 12,000/ năm |
||
|
|
University of South Florida (USF) |
Florida |
Học bổng lên đến 11,000/ năm |
||
|
|
Curry College |
Massachusetts |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 32,000/ năm |
||
|
|
York College of Pennsylvania |
Pennsylvania |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 9,000/ năm |
||
|
|
University at Albany SUNY |
New York |
Học bổng lên đến 20,500/ năm |
||
|
|
University of New Mexico |
New Mexico |
Học bổng lên đến 16,000/ năm |
||
|
|
Ball State University |
Indiana |
Học bổng lên đến 16,000/ năm |
||
|
|
Dallas Baptist University |
Texas |
Học bổng lên đến 12,000/ năm |
||
|
|
California Miramar University |
California |
Học bổng lên đến 3,000/ năm |
||
|
|
Hult International Business School |
Massachusetts |
Học bổng lên đến 15,000/ năm |
||
|
|
University of Mary Hardin‑Baylor (UMHB) |
Texas |
Học bổng thạc sỹ lên đến 4,000 |
||
|
|
Boise State University |
Idaho |
Học bổng lên đến 10,000/ năm |
||
|
|
Massachusetts College of Pharmacy and Health Sciences (MCPHS) |
Massachusetts New Hampshire |
Học bổng lên đến 18,000/ năm |
||
|
|
The Catholic University of America (CUA) |
Virginia |
Học bổng lên đến 33,000/ năm |
||
|
|
Northeastern Illinois University |
Illinois |
Học bổng lên đến 15,000/ năm |
||
|
|
Orange Coast College |
California |
|
||
|
|
Foothill - De Anza Colleges |
California |
|
||
|
|
Santa Rosa Junior College |
California |
|
||
|
|
Golden West College |
California |
|
||
|
|
Moraine Valley Community College |
Illinois |
|
||
|
|
Elgin Community College |
Illinois |
|
||
|
|
Mỹ |
Shorelight |
University of Central Florida (UCF) |
Florida |
Miễn phí ghi danh
|
|
|
University of Wyoming (UWY) |
Wyoming |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 8,000 x 4 năm |
||
|
|
University of Nevada, Reno (UNR) |
Nevada |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 13,500 x 4 năm |
||
|
|
Louisiana State University (LSU) |
Louisiana |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 15,000/ năm đầu |
||
|
|
University of Illinois Springfield |
Illinois |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 5,000 x 4 năm |
||
|
|
Missouri University of Science and Technology |
Missouri |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 15,000 x 4 năm |
||
|
|
University of Dayton (UDAY) |
Ohio |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 35,000 x 4 năm |
||
|
|
Auburn University at Montgomery (AUM) |
Alabama |
Miễn phí ghi danh |
||
|
|
University of Texas, San Antonio (UTSA) |
Texas |
Miễn phí ghi danh Học bổng thạc sỹ lên đến 500/ kỳ |
||
|
|
University of Illinois at Chicago (UIC) |
Illinois |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 12,000 x 4 năm |
||
|
|
University of Utah (UTA) |
Utah |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 10,000/ năm |
||
|
|
University of Massachusetts Boston (UMB) |
Massachusetts |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 20,000 x 4 năm |
||
|
|
Auburn University (AU) |
Alabama |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 20,000/ năm đầu |
||
|
|
University of South Carolina (USC) |
South Carolina |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 17,000/ năm đầu |
||
|
|
Adelphi University (ADU) |
New York |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30,000 x 4 năm |
||
|
|
Seattle University |
Washington |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 20,000 x 4 năm |
||
|
|
Gonzaga University (GON) |
Washington |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30,000 x 4 năm |
||
|
|
American University (AMU) |
Washington D.C. |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30,000 x 4 năm |
||
|
|
American Collegiate DC (ACDC) |
Washington D.C. |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30,000 |
||
|
|
American Collegiate LA (ACLA) |
California |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 15,000 x 2 năm |
||
|
|
Florida International University (FIU) |
Florida |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 5,000/ năm đầu |
||
|
|
Tulane University |
Washington D.C. |
Miễn phí ghi danh Học bổng thạc sỹ lên đến 9,000/ kỳ |
||
|
|
Úc |
INTO |
UWA College |
WA |
Học bổng lên đến 10,000 |
|
|
Úc |
Adventus |
University of Newcastle |
NSW |
Học bổng lên đến 20% |
|
|
Edith Cowan University |
WA |
Học bổng lên đến 20% |
||
|
|
Victoria University |
VIC |
Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
TAFE NSW |
NSW |
Học bổng lên đến 15% |
||
|
|
TAFE SA |
SA |
|
||
|
|
Western Sydney University |
NSW |
Học bổng lên đến 50% |
||
|
|
University of New South Wales (UNSW) |
NSW |
Học bổng lên đến 100% |
||
|
|
Deakin University |
Victoria |
Học bổng lên đến 100% |
||
|
|
University of Queensland |
Queensland |
Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
University of Tasmania |
Tasmania |
Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
Swinburne University of Technology |
Victoria |
Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
New Zealand |
Adventus |
Auckland University of Technology AUT |
Auckland |
Học bổng lên đến 10,000 |
|
|
University of Auckland |
Auckland |
Học bổng lên đến 10,000 |
||
|
|
Unitec Institute of Technology |
Auckland |
Học bổng lên đến 2,500 |
||
|
|
University of Canterbury |
Christchurch |
Học bổng lên đến 15,000 |
||
|
|
University of Waikato |
Hamilton |
Học bổng lên đến 15,000 |
||
|
|
Victoria University of Wellington |
Wellington |
Học bổng lên đến 15,000 |
||
|
|
Anh |
INTO |
Lancaster University International Study Centre |
Lancaster |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
|
|
INTO Manchester (NCUK route) |
Manchester |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
INTO Manchester in partnership with The University of Manchester |
Manchester |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
Newcastle University International Study Centre |
Newcastle |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
Queen’s University Belfast International Study Centre |
Belfast |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
University of Exeter International Study Centre |
Exter |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 25% |
||
|
|
City St George’s, University of London |
London |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
INTO London |
London |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
University of East Anglia International Study |
Norwich |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
University of Stirling International Study Centre |
Stirling |
Miễn phí ghi danh Học bổng lên đến 30% |
||
|
|
Anh |
LEAP Geebee |
London South Bank University |
London |
Học bổng lên đến 4,000 |
|
|
University of Suffolk |
Suffolk |
Học bổng lên đến 4,000 |
||
|
|
Coventry University |
London |
Học bổng lên đến 4,000 |
||
|
|
University of Greenwich |
Greenwich/ London |
Học bổng lên đến 3,000 |
||
|
|
The University of Law |
Multi campuses |
Học bổng lên đến 2,500/ năm |
||
|
|
University for the Creative Arts (UCA) |
Canterbury, Epsom, Maidstone và Rochester |
Học bổng lên đến 4,500 |
||
|
|
University of Dundee |
Dundee, Scotland |
Học bổng lên đến 5,000/ năm |
||
|
|
Phần Lan |
Adventus |
Aalto University |
|
|
|
|
Đức |
Adventus |
Berlin School of Business and Innovation |
Berlin/ Hamburg |
|
|
|
|
|
CBS University of Applied Sciences - Cologne Campus |
Cologne |
|
|
|
|
|
EU Business School - Munich Campus |
Munich |
|
|
|
|
|
EURASIA Institute for International Education |
Berlin |
|
|
|
|
|
Gisma University of Applied Sciences |
Berlin/ Potsdam |
|
|
|
|
|
ICN Business School - Berlin |
Berlin |
|
|
|
|
|
International School of Management |
Nhiều campus |
|
|
|
|
|
International University SDI München |
München |
|
|
|
|
|
Munich Business School, University of Applied Sciences |
Munich |
|
|
|
|
|
Lancaster University Leipzig - Navitas |
Leipzig |
|
|
|
|
|
Macromedia University of Applied Sciences |
Stuttgart, Munich, Freiburg, Frankfurt/Main, Cologne, Leipzig, Hamburg, Berlin |
|
|
|
|
|
UnternehmerTUM via EIT InnoEnergy |
Munich |
|
|
|
|
|
New European College (NEC) |
Munich |
|
|
|
|
|
International University of Applied Sciences (IU) |
Berlin and Bad Honnef |
|
|
|
|
|
CBS International Business School (formerly Cologne Business School) |
Cologne |
|
|
|
|
|
FOM University of Applied Sciences for Economics and Management |
Essen/ Berlin/Munich |
|
|
|
|
|
University of Europe for Applied Sciences |
Berlin, Potsdam, Hamburg, Iserlohn |
|
|
|
|
|
Schiller International University |
Heidelberg |
|
|
|
|
|
SRH Universities |
Nhiều campus |
|
|
|
Ireland |
Adventus |
Centre for English Studies Dublin |
Dublin |
|
|
|
Dublin Business School |
|
|
||
|
|
Dundalk Institute of Technology |
|
|
||
|
|
English Path Ireland via GEDU |
|
|
||
|
|
Griffith College Ireland |
|
|
||
|
|
ONCAMPUS Ireland via Cambridge Education Group (CEG) |
|
|
||
|
|
South East Technological University |
|
|
||
|
|
Technological University Dublin |
|
|
||
|
|
University College Cork |
|
|
||
|
|
University College Dublin |
|
|
||
|
|
University College Dublin via Study Group |
|
|
||
|
|
University of Galway |
|
|
||
|
|
University of Limerick |
|
|
||
|
|
Hà Lan |
Adventus |
Eindhoven University of Technology (TU/e) via EIT InnoEnergy |
Eindhoven |
|
|
|
Global School for Entrepreneurship University of Applied Sciences |
|
|
||
|
|
ONCAMPUS Amsterdam |
Amsterdam |
|
||
|
|
The Hague Pathway College |
Den Haag |
|
||
|
|
Wittenborg University of Applied Sciences |
Apeldoorn, Amsterdam |
|
||
|
|
TIO Business School - Amsterdam |
Amsterdam |
|
||
|
|
Pháp |
Adventus |
ECE Engineering School |
|
|
|
|
Ecole de Guerre Economique (EGE) via Grupo Planeta |
|
|
||
|
|
School of Applied Management - École de Management Appliqué via GEDU |
|
|
||
|
|
École des Ponts ParisTech (ENPC) via EIT InnoEnergy |
|
|
||
|
|
EDC Paris Business School Via Grupo Planeta |
|
|
||
|
|
English Path France via GEDU |
|
|
||
|
|
ESCE |
|
|
||
|
|
ESLSCA Business School Paris via Grupo Planeta |
|
|
||
|
|
Franco-American Center for Management Studies (CEFAM) |
|
|
||
|
|
Grand Sud, Upper School Tourism - Toulouse campus |
|
|
||
|
|
Grenoble INP Institute of Technology via EIT InnoEnergy |
|
|
||
|
|
HEIP |
|
|
||
|
|
ICN Business School |
Paris/ Nancy |
|
||
|
|
INSEEC |
Nhiều campus |
|
||
|
|
Institut Polytechnique de Paris / École Polytechnique via EIT InnoEnergy |
|
|
||
|
|
Institut Supérieur de Marketing du Luxe (Sup de Luxe) via Grupo Planeta |
|
|
||
|
|
ISC Paris Business School |
Paris/ Orléans |
|
||
|
|
Le Cordon Bleu Paris |
Paris |
|
||
|
|
ONCAMPUS Paris (KEDGE Business School) |
|
|
||
|
|
Schiller International University - Paris Campus |
|
|
||
|
|
Sports Management School (SMS) via Grupo Planeta |
|
|
||
|
|
Sup de Pub |
Paris |
|
||
|
|
TBS Education (Toulouse Business School) |
Toulouse, Paris |
|
||
|
|
Université Paris Saclay via EIT InnoEnergy |
|
|
||
|
|
Université Paris Sciences et Lettres (PSL) via EIT InnoEnergy |
|
|
||
|
|
Thụy Sĩ |
Adventus |
CREA Omes Education |
|
|
|
|
EU Business School - Geneva Campus |
Geneva |
|
New World Education đại diện tuyển sinh trực tiếp nhiều trường THPT, Cao đẳng, Đại học Mỹ, Canada, Úc, Anh, Singapore, New Zealand, Philippines Pháp, Đức, Phần Lan, Hà Lan, Thụy Sĩ, Ireland... tại thị trường Việt Nam. Sinh viên quan tâm đến Chương trình học và các chương trình ưu đãi từ trường, vui lòng liên hệ theo các cách sau, để được hỗ trợ thông tin. Chúng tôi sẽ liên hệ lại sau khi nhận được thông tin đăng ký từ quý khách.
Biên tập bởi: Bộ phận Marketing New World Education
Cam kết hỗ trợ toàn diện từ New World Education:
09:00
27/06/2026
09:00
27/06/2026
09:00
27/06/2026
09:00
27/06/2026
09:00
27/06/2026
10:30
16/06/2026
09:00
24/06/2026
Nha Trang
14:00
18/06/2026
Đà Nẵng
15:30
17/06/2026
Đà Nẵng
14:00
28/05/2026
HCM
09:00
27/06/2026
Ireland
09:00
27/06/2026
Thụy Sĩ
09:00
27/06/2026
Phần Lan
09:00
27/06/2026
Hà Lan
| NGÀY | GIỜ | VĂN PHÒNG | NƯỚC | TRƯỜNG | ĐĂNG KÝ |
|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/2026 | 10:30 | Đà ... | Mỹ | Inuni – Global University Systems (Gus) |
Đăng ký |
| 24/06/2026 | 09:00 | Nha Trang | Úc | Navitas |
Đăng ký |
| 18/06/2026 | 14:00 | Đà ... | Canada | University Of New Brunswick |
Đăng ký |
| 17/06/2026 | 15:30 | Đà ... | Mỹ | Shoreline College |
Đăng ký |
| 28/05/2026 | 14:00 | HCM | Úc | Navitas C&i |
Đăng ký |
| 27/05/2026 | 10:00 | HCM | Úc | Cquniversity |
Đăng ký |
| 26/05/2026 | 14:00 | Bà Rịa | Canada | Macewan University |
Đăng ký |
| 25/05/2026 | 15:00 | HCM | Mỹ | Avila University Arizona |
Đăng ký |
| 20/05/2026 | 14:00 | HCM | Canada | Algonquin College |
Đăng ký |
| 22/05/2026 | 14:30 | HCM | Canada | Douglas College |
Đăng ký |
| 19/05/2026 | 15:30 | HCM | Canada | University Of Niagara Falls |
Đăng ký |
| 14/05/2026 | 15:00 | HCM | Mỹ | Into |
Đăng ký |
| 14/05/2026 | 15:00 | HCM | Mỹ | Thomas Jefferson University |
Đăng ký |
| 09/05/2026 | 09:00 | HCM | Mỹ | Ge International |
Đăng ký |
| 07/05/2026 | 10:30 | Đà ... | Canada | St. Lawrence College |
Đăng ký |
| 07/05/2026 | 10:30 | Đà ... | Canada | Douglas College |
Đăng ký |
| 05/05/2026 | 13:20 | HCM | Mỹ | Seattle Colleges |
Đăng ký |
| 27/05/2026 | 14:00 | HCM | Canada | Fraser International College |
Đăng ký |
| 26/05/2026 | 08:30 | HCM | Canada | West Vancouver Schools |
Đăng ký |
| 22/05/2026 | 10:30 | HCM | Úc | La Trobe University Sydney Campus |
Đăng ký |
| xem thêm |
|||||






























